montessori method
/,mɔnte'sɔ:ri'meθəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương pháp Mông-te-xơ-ri: Một phương pháp giáo dục dựa trên các nghiên cứu và thực hành của bác sĩ, nhà giáo dục người Ý Maria Montessori. Phương pháp này nhấn mạnh vào việc tôn trọng tính độc lập, tự do trong khuôn khổ và sự phát triển tự nhiên của trẻ em thông qua môi trường học tập được chuẩn bị kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many parents choose the Montessori method for their children's early education. (Nhiều phụ huynh lựa chọn phương pháp Mông-te-xơ-ri cho việc giáo dục sớm của con cái họ.)
- The school's curriculum is based on the Montessori method. (Chương trình giảng dạy của trường dựa trên phương pháp Mông-te-xơ-ri.)
- She is a trained teacher in the Montessori method. (Cô ấy là một giáo viên được đào tạo về phương pháp Mông-te-xơ-ri.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to follow the Montessori method": áp dụng, tuân theo phương pháp Mông-te-xơ-ri.
- The daycare center follows the Montessori method closely. (Trung tâm giữ trẻ áp dụng sát sao phương pháp Mông-te-xơ-ri.)
"principles of the Montessori method": các nguyên tắc của phương pháp Mông-te-xơ-ri.
- Respect for the child is one of the core principles of the Montessori method. (Tôn trọng trẻ em là một trong những nguyên tắc cốt lõi của phương pháp Mông-te-xơ-ri.)
Biến thể và từ gần giống
Montessori (tính từ): thuộc về phương pháp Mông-te-xơ-ri.
- She attends a Montessori school. (Cô bé học ở một trường theo phương pháp Mông-te-xơ-ri.)
Montessorian (danh từ/tính từ): người ủng hộ hoặc chuyên gia về phương pháp Mông-te-xơ-ri / thuộc về những người này.
- The conference gathered Montessorians from around the world. (Hội nghị quy tụ các chuyên gia Mông-te-xơ-ri từ khắp nơi trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Child-centered education: nền giáo dục lấy trẻ em làm trung tâm (đây là một khái niệm rộng hơn, trong đó phương pháp Mông-te-xơ-ri là một ví dụ cụ thể).
- Self-directed learning: học tập tự định hướng (một đặc điểm nổi bật của phương pháp này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ chỉ phương pháp này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)
danh từ
- phương pháp (dạy trẻ) Mông-te-xơ-ri